Ăn nghệ có tốt không? Nên ăn bao nhiêu là đủ?
logo

Nghệ được biết đến như một loại gia vị và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Ấn Độ. Ngoài ra, nghệ còn được sử dụng nhiều trong y học cổ truyền và có tác dụng rõ rệt đối với sức khỏe con người. Nhận thức được những lợi ích tuyệt vời này, Dược phẩm Meco đã ra mắt sản phẩm viên chiết xuất từ nghệ nhằm nâng cao sức khoẻ người tiêu dùng.

Ăn nghệ có tốt không?

1. Ăn nghệ có tốt không? 10 lợi ích mà nghệ mang lại cho sức khỏe

1.1. Nghệ chứa các hợp chất hoạt tính sinh học

Các hợp chất này được gọi là curcuminoids, trong đó quan trọng nhất là curcuminoids. Curcumin, hoạt chất chính trong củ nghệ, có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, hàm lượng curcuminoit trong nghệ không cao, chỉ chiếm khoảng 3% khối lượng. Curcumin được hấp thụ kém vào máu. Sử dụng nghệ và hạt tiêu đen (có chứa piperine) làm tăng khả năng hấp thụ curcumin lên 2.000%. Vì curcumin tan trong chất béo nên dùng nghệ với thức ăn nhiều chất béo sẽ giúp hấp thu tốt hơn.

1.2. Curcumin là một hợp chất chống viêm tự nhiên

Phản ứng viêm là một phản ứng vô cùng quan trọng giúp bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân ngoại lai xâm nhập. Nếu không bị viêm nhiễm thì các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn sẽ dễ dàng xâm nhập và phá hoại cơ thể.

Mặc dù tình trạng viêm cấp tính, ngắn hạn có lợi, nhưng nó có thể trở thành vấn đề lớn khi trở thành mãn tính và thường tấn công các mô cơ thể. Các nhà khoa học cho rằng tình trạng viêm mãn tính đóng vai trò tương đối quan trọng đối với bệnh tim, ung thư, hội chứng chuyển hóa, bệnh Alzheimer và hầu hết các loại bệnh.

Curcumin là một hợp chất có đặc tính chống viêm mạnh mẽ. Trên thực tế, chất curcumin mạnh đến mức nó tương đương với hiệu quả của một số loại thuốc chống viêm mà không có tác dụng phụ. Curcumin giúp ngăn chặn các phân tử NF-kB xâm nhập vào nhân và kích hoạt các gen liên quan đến phản ứng viêm. NF-kB được cho là đóng một vai trò quan trọng trong nhiều bệnh mãn tính.

1.3. Nghệ giúp làm tăng đáng kể khả năng chống oxy hóa của cơ thể

Thiệt hại oxy hóa được cho là một trong những cơ chế dẫn đến lão hóa và bệnh tật trong cơ thể. Quá trình này liên quan đến các gốc tự do, các phân tử có khả năng phản ứng cao với các electron chưa ghép cặp. Các gốc tự do có xu hướng phản ứng với các chất hữu cơ quan trọng như protein, axit béo hoặc DNA. Lý do chính khiến chất chống oxy hóa rất có lợi là chúng bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.

Curcumin là một chất chống oxy hóa mạnh giúp trung hòa các gốc tự do do cấu trúc hóa học của nó. Ngoài ra, curcumin còn có thể tăng cường hoạt động của các enzym chống oxy hóa trong cơ thể. Do đó, ngoài tác dụng phòng ngừa trực tiếp, curcumin còn có thể kích thích khả năng chống oxy hóa của cơ thể.

1.4. Curcumin giúp cải thiện chức năng não và giảm nguy cơ mắc bệnh não

Ở một số khu vực của não, các tế bào thần kinh thậm chí có thể phân chia và nhân lên khi trưởng thành. Một trong những động lực chính của quá trình này là BDNF, hay yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não, một loại hormone tăng trưởng hoạt động trong não của chúng ta. Nhiều rối loạn não phổ biến có liên quan đến việc giảm mức độ hormone này, bao gồm trầm cảm và bệnh Alzheimer.

Curcumin làm tăng mức độ hormone BDNF trong não. Do đó, hợp chất này có hiệu quả trong việc trì hoãn và thậm chí đảo ngược nhiều bệnh về não và sự suy giảm chức năng não liên quan đến tuổi tác. Curcumin còn giúp cải thiện trí nhớ và giúp người già minh mẫn hơn.

1.5. Curcumin làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân gây tử vong số 1 trên thế giới. Lợi ích quan trọng của curcumin với bệnh tim là cải thiện chức năng của nội mô, lớp lót của các mạch máu. Rối loạn chức năng nội mô khiến cơ thể không có khả năng điều chỉnh huyết áp, đông máu và nhiều yếu tố khác, đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh tim mạch.

Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất curcumin giúp cải thiện chức năng nội mô. Ngoài ra, curcumin giúp làm giảm viêm và oxy hóa. Một nghiên cứu đã quan sát ngẫu nhiên 121 người đang trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, dùng giả dược hoặc 4 gam curcumin mỗi ngày, vài ngày trước và sau khi phẫu thuật. Nhóm curcumin giúp giảm 65% nguy cơ bị đau tim trong bệnh viện.

1.6. Nghệ có thể giúp ngăn ngừa ung thư

Ung thư là một căn bệnh nguy hiểm, đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Curcumin đã được nghiên cứu như một loại thảo mộc có lợi trong điều trị ung thư và được phát hiện có ảnh hưởng đến sự phát triển, tăng trưởng và lây lan của ung thư ở cấp độ phân tử.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, curcumin có thể góp phần làm chết các tế bào ung thư và giảm sự hình thành, phát triển của các mạch máu mới trong khối u và sự di căn (sự lây lan của ung thư). Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng curcumin có thể giúp làm giảm sự phát triển của các tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm và ức chế sự phát triển của các khối u trên động vật thử nghiệm.

Liệu curcumin liều cao (dùng cùng với chất tăng cường hấp thu như piperine) có thể giúp điều trị ung thư ở người hay không vẫn chưa được nghiên cứu chính xác. Tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy hoạt chất curcumin có thể ngăn ngừa ung thư xảy ra ngay từ đầu, đặc biệt là ung thư của hệ tiêu hóa như ung thư đại trực tràng.

Trong một nghiên cứu kéo dài 30 ngày ở 44 người đàn ông bị tổn thương ở ruột kết đôi khi chuyển thành ung thư, 4 gam curcumin mỗi ngày làm giảm số lượng tổn thương 40%. Có thể một ngày nào đó curcumin sẽ được sử dụng cùng với phương pháp điều trị ung thư thông thường. Còn quá sớm để có thể chắc chắn, nhưng đây là một điều đầy hứa hẹn và đang được nghiên cứu kỹ lưỡng.

1.7. Curcumin có thể hữu ích trong việc ngăn ngừa và điều trị bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân hàng đầu của chứng sa sút trí tuệ và hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh Alzheimer. Vì vậy, ngăn chặn bệnh xảy ra ngay từ đầu là ưu tiên quan trọng.

Chúng ta biết rằng tình trạng viêm và tổn thương oxy hóa đóng một vai trò trong bệnh Alzheimer và curcumin có tác dụng có lợi trên cả hai. Ngoài ra, bệnh Alzheimer có một đặc điểm chính là sự tích tụ của các đám rối protein được gọi là mảng amyloid. Các nghiên cứu cho thấy rằng, curcumin có thể giúp làm sạch các mảng này.

1.8. Bệnh nhân viêm khớp phản ứng rất tốt với chất bổ sung Curcumin

Viêm khớp là một vấn đề bệnh lý phổ biến ở các nước phương Tây. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng, chất curcumin có thể giúp điều trị các triệu chứng của bệnh viêm khớp và trong một số trường hợp còn hiệu quả hơn cả các loại thuốc chống viêm. Nhiều nghiên cứu khác đã tìm hiểu các tác động của curcumin đối với bệnh viêm khớp và ghi nhận những cải thiện trong các triệu chứng khác nhau.

1.9. Curcumin có những lợi ích trong việc điều trị bệnh trầm cảm

Curcumin cho thấy một số hứa hẹn trong việc điều trị chứng trầm cảm. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 60 người bị trầm cảm được chia ngẫu nhiên thành ba nhóm. Một nhóm dùng Prozac, nhóm khác dùng 1 gam curcumin và nhóm thứ ba dùng cả Prozac và curcumin. Sau 6 tuần, curcumin đã dẫn đến những cải thiện tương tự như Prozac. Nhóm dùng cả Prozac và curcumin đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Trầm cảm cũng có liên quan đến việc giảm nồng độ yếu tố thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) và hồi hải mã co lại, một vùng não bộ có vai trò trong ghi nhớ và học tập. Curcumin giúp tăng mức BDNF, có khả năng đảo ngược một số thay đổi này. Cũng có một số bằng chứng cho thấy curcumin có thể tăng cường chất dẫn truyền thần kinh trong não là serotonin và dopamine.

1.10. Curcumin giúp trì hoãn sự lão hóa và chống lại các bệnh mãn tính liên quan đến tuổi tác

Với công dụng giúp ngăn ngừa các bệnh lý tim mạch, ung thư và bệnh Alzheimer, curcumin có những lợi ích rõ ràng giúp tăng tuổi thọ. Vì lý do này, curcumin đã trở nên rất phổ biến với công dụng như một chất bổ sung chống lão hóa.

2. Ăn nghệ bao nhiêu là đủ?

Mặc dù đã biết những lợi ích của nghệ đem tới cho sức khỏe, tuy nhiên nhiều người vẫn thắc mắc và đặt ra câu hỏi, ăn nghệ nhiều có tốt không và ăn nghệ bao nhiêu là đủ?

Các nghiên cứu thường sử dụng liều 500–2.000 mg nghệ mỗi ngày, thường ở dạng chiết xuất với nồng độ curcumin cao hơn nhiều so với lượng có trong thực phẩm tự nhiên.

Ví dụ, chế độ ăn uống trung bình của một người Ấn Độ cung cấp khoảng 2.000–2.500 mg nghệ (60–100 mg curcumin) mỗi ngày. Một lượng tương tự ở dạng chiết xuất có thể chứa đến 1.900–2.375 mg curcumin. Nói cách khác, gia vị nghệ chứa khoảng 3% curcumin, so với 95% curcumin trong chất chiết xuất. Tuy nhiên, nghệ vẫn có lợi khi được sử dụng như một loại gia vị .

Mặc dù không có sự đồng thuận chính thức về liều lượng nghệ hoặc curcumin hiệu quả, nhưng liều lượng sau đây đã được sử dụng trong nghiên cứu với kết quả đầy hứa hẹn:

  • Đối với viêm xương khớp: sử dụng 500 mg chiết xuất nghệ hai lần mỗi ngày trong 2-3 tháng.
  • Đối với cholesterol cao: sử dụng 700 mg chiết xuất nghệ hai lần mỗi ngày trong 3 tháng.
  • Đối với tình trạng ngứa da: sử dụng 500 mg nghệ ba lần mỗi ngày trong 2 tháng.

Liều cao của nghệ và curcumin không được khuyến khích sử dụng lâu dài vì thiếu nghiên cứu xác nhận tính an toàn của chúng.

Tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác định 1,4 mg mỗi pound (0–3 mg/kg) trọng lượng cơ thể là mức tiêu thụ hàng ngày có thể chấp nhận được. Cần ghi nhớ rằng, tất cả các chất bổ sung có nguồn gốc thảo dược nên được sử dụng một cách thận trọng.

3. Những đối tượng không nên dùng nghệ

Mặc dù nghệ được cho là an toàn đối với đa số mọi người, nhưng một số người có thể phải tránh sử dụng. Những đối tượng sau cần thận trọng khi sử dụng nghệ:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không có đủ nghiên cứu để xác định xem chất bổ sung nghệ có an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú hay không.
  • Bệnh túi mật: Củ nghệ có thể khiến túi mật co lại, làm các triệu chứng trầm trọng hơn.
  • Sỏi thận: Nghệ chứa nhiều oxalat, có thể liên kết với canxi và gây hình thành sỏi thận.
  • Rối loạn đông máu: Nghệ có thể làm chậm khả năng đông máu từ đó làm trầm trọng thêm các vấn đề chảy máu.
  • Bệnh tiểu đường: Nghệ có thể khiến lượng đường trong máu giảm xuống quá thấp.
  • Thiếu sắt: Nghệ có thể cản trở cơ thể hấp thụ sắt.

Ngoài ra, chất bổ sung nghệ có thể tương tác với một số loại thuốc như thuốc làm loãng máu và thuốc tiểu đường. Tuy nhiên, nghệ có vẻ an toàn khi dùng làm gia vị trong thực phẩm.

Với những kết quả nghiên cứu và đánh giá trên, có thể thấy nghệ mang đến rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, trước khi sử dụng nghệ bạn nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ xem việc dùng nghệ có thực sự cần thiết và phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân hay không.

GIỚI THIỆU VIÊN CHIẾT XUẤT TỪ NGHỆ

VIÊN CHIẾT XUẤT TỪ NGHỆ - HIGH CONCENTRATED TURMERIC "CURCUMA LONGA" EXTRACT

Thông tin chi tiết

  • Với hàm lượng Curcumin cao 70mg có trong viên uống Itoh Nano Curcumin, đem lại công dụng tích cực trong việc hỗ trợ giải độc gan, tăng cường chức năng gan, phục hồi những tổn thương và bảo vệ gan trước những tác động của các chất độc hại như rượu, bia, thuốc lá…
  • Viên uống nghệ mùa thu Itoh Nano Curcumin sẽ giúp chăm sóc sức khỏe người dùng một cách toàn diện như tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ điều trị các bệnh về rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày…
  • Viên uống nghệ mùa thu Itoh Nano Curcumin giúp cải thiện tình trạng da thâm, nám, để da được sáng khỏe và mịn màng hơn. Đồng thời, viên uống còn hỗ trợ điều trị các vết thương được lành nhanh hơn và không thể lại sẹo.

Thông số sản phẩm

  • Quy cách đóng gói: 300v/hộp
    Xuất sứ: Nhật Bản
    Thương hiệu: ITOH KANPO

Thành phần 

  • Hàm lượng thành phần và dinh dưỡng có trong 5 viên:
  • Curcumin (70mg, tương đương 3,284mg bột nghệ mùa thu).
  • Tương đường hàm lượng dinh dưỡng: Năng lượng 5kcal, Protein 0.01g, Lipid 0.03g, Carbohydrate 1.14g, muối tương đương 0.0004g.

Đối tượng sử dụng 

  • Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.
  • Không dùng cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
  • Không dùng cho người bị dị ứng với nghệ.
  • Người đau dạ dày ,tá tràng lâu năm điều trị bằng thuốc tây không hiệu quả.
  • Người trong hoặc sau quá trình hóa trị và xạ trị ung thư.
  • Người muốn giải độc cơ thể.
  • Người bị suy giảm chức năng gan: viêm gan, gan nhiễm mỡ, xơ gan…
  • Người bị mỡ máu cao.

Hướng dẫn sử dụng và bảo quản 

  • Uống đều đặn 5 viên/ngày, chia làm 2 lần uống.
  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
  • Nên uống trước khi uống bia rượu, hút thuốc lá… để hạn chế tối đa tác hại của các chất kích thích này đối với cơ thể.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý

  • Sản phẩm này không phải là thuốc không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
  • Hiệu quả khác nhau có thể tùy cơ địa người dùng.
  • Nếu có bất cứ phản ứng nào không như mong muốn, vui lòng ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ.

TIN MỚI NHẤT

Nên uống collagen loại viên, bột hay nước?

Nên uống collagen loại viên, bột hay nước?

Collagen là một protein chiếm lượng lớn
Những công dụng của hồng sâm với trẻ nhỏ

Những công dụng của hồng sâm với trẻ nhỏ

Được ví như "hậu duệ vàng" của nhân sâm,

CỘNG ĐỒNG